antirrhinum filipes

antirrhinum filipes

A yellow antirrhinum filipes twines around a sturdy green shrub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Antirrhinum filipes một loài thực vật nguồn gốc từ miền Tây Nam Hoa Kỳ. Loài cây này hoa màu vàng mọc trên các thân cây khả năng xoắn quấn vào các loài thực vật khác xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Antirrhinum filipes một loài cây độc đáo khả năng leo lên các thực vật khác.)
  • (Trong sa mạc, bạn có thể tìm thấy antirrhinum filipes với những bông hoa vàng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Antirrhinum filipes thường được nghiên cứu trong lĩnh vực thực vật học khả năng thích nghi độc đáo với môi trường khô hạn cách sinh trưởng leo bám.
    • Botanists are studying the climbing mechanism of antirrhinum filipes. (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu chế leo bám của antirrhinum filipes.)
Biến thể từ gần giống
  • Antirrhinum (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài, thường được gọi là hoa mõm chó.
    • The antirrhinum genus includes many garden plants. (Chi antirrhinum bao gồm nhiều loài cây vườn.)
  • Filipes (tính từ): trong tiếng Latinh, có nghĩa "chân chỉ" hoặc "thân mảnh", mô tả đặc điểm thân cây mảnh mai của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Climbing snapdragon: một tên gọi thông thường khác cho loài cây này, nhấn mạnh khả năng leo bám.
    • The climbing snapdragon, or antirrhinum filipes, is a fascinating species. (Hoa mõm chó leo, hay antirrhinum filipes, một loài thú vị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twine through: quấn xoắn qua (một vật đó).
    • The stems of antirrhinum filipes twine through other plants for support. (Thân cây antirrhinum filipes quấn qua các cây khác để lấy chỗ dựa.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.)